truyền tụng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Truyền cho nhau và ca ngợi: Hành động lan truyền một cách rộng rãi trong cộng đồng, qua nhiều thế hệ, đồng thời đi kèm với sự ngợi ca, tán dương. Từ này thường dùng cho những câu chuyện, chiến công, phẩm hạnh tốt đẹp đáng được ghi nhớ và tôn vinh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhân dân ta mãi mãi truyền tụng công ơn của các vị anh hùng dân tộc.
- Câu chuyện về lòng dũng cảm của người chiến sĩ ấy được truyền tụng khắp làng trên xóm dưới.
- Tấm gương hiếu học của cô bé nghèo được thầy cô và bạn bè truyền tụng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Được truyền tụng": Được lan truyền và ca ngợi rộng rãi, thường qua thời gian dài.
- Giai thoại về vị lương y tài đức ấy được truyền tụng đến tận ngày nay.
- "Truyền tụng mãi": Ca ngợi và lưu truyền mãi mãi, không bao giờ quên.
- Tên tuổi và sự nghiệp của ông sẽ được truyền tụng mãi trong lòng hậu thế.
Biến thể và từ gần giống
- Truyền tụng là một từ Hán Việt, được cấu tạo từ hai yếu tố:
- Truyền (傳): lan truyền, lưu truyền.
- Tụng (誦): ngâm, đọc, ca tụng.
- Truyền khẩu (động từ): truyền miệng, lan truyền bằng lời nói (không nhất thiết mang sắc thái ca ngợi).
- Lưu truyền (động từ): được truyền lại từ đời này sang đời khác (có thể là câu chuyện, phong tục, cả điều tốt lẫn xấu).
- Ca tụng (động từ): hát lên, ngợi ca, tán dương (nhấn mạnh hành động khen ngợi hơn là yếu tố lan truyền).
Từ đồng nghĩa
- Ca ngợi: khen ngợi, tán dương.
- Tán dương: khen ngợi, đề cao.
- Tôn vinh: đề cao, làm cho vinh hiển (thường trong ngữ cảnh trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Chê bai: chỉ trích, nói xấu.
- Phỉ báng: vu khống, bôi nhọ danh dự.
- Vùi dập: làm cho chìm đi, không được biết đến.
Lưu ý sử dụng
- Truyền tụng là một từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết, văn nói trang trọng hoặc khi nói về những đề tài có ý nghĩa lớn lao như lịch sử, đạo đức, công lao.
- Đối tượng của truyền tụng thường là những điều tốt đẹp, tích cực, đáng được học tập và noi theo (ví dụ: công đức, chiến tích, tấm gương, giai thoại tốt).
- Truyền cho nhau và ca ngợi: Truyền tụng công đức Hồ Chủ Tịch.